menu_book
見出し語検索結果 "lá mục" (1件)
日本語
名朽葉
Trên đất có nhiều lá mục.
There are many decayed leaves on the ground.
swap_horiz
類語検索結果 "lá mục" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "lá mục" (3件)
Trên đất có nhiều lá mục.
There are many decayed leaves on the ground.
Phát triển năng lượng sạch là mục tiêu chiến lược của nhiều quốc gia.
クリーンエネルギーの開発は多くの国の戦略的目標である。
Mức 2.000-3.000 vòng/phút là mức phổ biến khi tham gia giao thông.
2,000〜3,000回転/分は、交通に参加する際の一般的なレベルである。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)